airline business

airline business

The airline business operates flights to many international destinations.

Định nghĩa

Danh từ: Ngành kinh doanh hàng không - một doanh nghiệp thương mại cung cấp các chuyến bay theo lịch trình cho hành khách. Từ này chỉ toàn bộ lĩnh vực hoặc hoạt động kinh doanh liên quan đến việc vận hành các hãng hàng không, bao gồm dịch vụ bay, quản lý, tiếp thị các hoạt động thương mại khác.

dụ sử dụng
  • (Ngành kinh doanh hàng không tính cạnh tranh cao, với nhiều công ty tranh giành khách hàng.)
  • ( ấy đã làm việc trong ngành kinh doanh hàng không hơn hai mươi năm.)
  • (Ngành kinh doanh hàng không bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi đại dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the airline business": tham gia hoặc làm việc trong lĩnh vực kinh doanh hàng không.
    • My uncle is in the airline business; he manages a fleet of aircraft. (Chú tôi làm trong ngành kinh doanh hàng không; ông ấy quản lý một đội máy bay.)
  • "the airline business model": mô hình kinh doanh của ngành hàng không, thường bao gồm các yếu tố như giá vé, dịch vụ lợi nhuận.
    • Low-cost carriers have revolutionized the airline business model. (Các hãng hàng không giá rẻ đã cách mạng hóa mô hình kinh doanh hàng không.)
Biến thể từ gần giống
  • Airline (danh từ): hãng hàng không (một công ty cụ thể trong ngành).
    • Vietnam Airlines is a major airline in Southeast Asia. (Vietnam Airlines một hãng hàng không lớnĐông Nam Á.)
  • Airline industry (danh từ): ngành công nghiệp hàng không (tương tự như "airline business", nhưng nhấn mạnh khía cạnh công nghiệp).
    • The airline industry is facing rising fuel costs. (Ngành công nghiệp hàng không đang đối mặt với chi phí nhiên liệu tăng cao.)
  • Aviation business (danh từ): ngành kinh doanh hàng không (rộng hơn, bao gồm cả sản xuất máy bay dịch vụ sân bay).
    • He is an expert in the aviation business. (Ông ấy chuyên gia trong ngành kinh doanh hàng không.)
Từ đồng nghĩa
  • Airline industry: ngành công nghiệp hàng không.
  • Aviation sector: lĩnh vực hàng không.
  • Commercial aviation: hàng không thương mại (chỉ phần kinh doanh chở khách hàng hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run an airline business: điều hành một doanh nghiệp hàng không.
    • It takes a lot of capital to run an airline business successfully. (Cần rất nhiều vốn để điều hành một doanh nghiệp hàng không thành công.)
  • Enter the airline business: gia nhập ngành kinh doanh hàng không.
    • Many startups want to enter the airline business but face regulatory hurdles. (Nhiều công ty khởi nghiệp muốn gia nhập ngành kinh doanh hàng không nhưng gặp rào cản về quy định.)
Thành ngữ liên quan
  • The airline business is not for the faint-hearted: ngành kinh doanh hàng không không dành cho những người yếu tim (ám chỉ sự cạnh tranh khốc liệt rủi ro cao).
    • With razor-thin profit margins and volatile fuel prices, the airline business is not for the faint-hearted. (Với biên lợi nhuận mỏng như dao cạo giá nhiên liệu biến động, ngành kinh doanh hàng không không dành cho những người yếu tim.)